Bullion Rates > Giá Vàng hiện nay theo Mác chuyển đổi - BAM (BAM)

Giá Vàng gần đây theo Mác chuyển đổi - BAM (BAM)

Ngày Giờ Ngày / Giờ Giá Đơn vị Chênh lệch giá Giá thấp Giá cao
23/01/26 UTC 10:10 PM UTC 23/01/26 10:10 PM UTC 10.018 Lượng 73,27 0,74 % 9.882,62 10.019
267,16 Gram 1,95 263,54 267,17
8.309,47 Ounce 60,77 8.196,90 8.309,88
267.156 Kilo 1.953,93 263.536 267.169