Bullion Rates > Giá Vàng hiện nay theo Franc Burundi (BIF)

Giá Vàng gần đây theo Franc Burundi (BIF)

Ngày Giờ Ngày / Giờ Giá Đơn vị Chênh lệch giá Giá thấp Giá cao
20/04/26 UTC 5:50 AM UTC 20/04/26 5:50 AM UTC 17.207.433 Lượng -108.700,54 -0,63 % 17.081.266 17.391.876
458.865 Gram -2.898,68 455.500 463.783
14.272.293 Ounce -90.159,06 14.167.647 14.425.275
458.864.867 Kilo -2.898.681,04 455.500.418 463.783.372