Bullion Rates > Giá Vàng hiện nay theo Cedi Ghana (GHS)

Giá Vàng gần đây theo Cedi Ghana (GHS)

Ngày Giờ Ngày / Giờ Giá Đơn vị Chênh lệch giá Giá thấp Giá cao
14/10/26 UTC 1:55 PM UTC 14/10/26 1:55 PM UTC 57.658 Lượng -933,86 -1,59 % 57.400 58.616
1.537,54 Gram -24,90 1.530,67 1.563,08
47.823 Ounce -774,57 47.609 48.617
1.537.542 Kilo -24.903,03 1.530.671 1.563.081