Bullion Rates > Lịch sử giá Vàng tính theo Kuna Croatia (HRK) Tháng Mười 2021

Lịch sử giá Vàng theo Kuna Croatia (HRK) - Tháng Mười 2021

 Giá Vàng (Giá/lượng)Giá Vàng (Giá/gram)
01/10/2113.727366,06
04/10/2113.754366,77
05/10/2113.733366,21
06/10/2113.804368,11
07/10/2113.760366,93
08/10/2113.761366,97
11/10/2113.750366,66
12/10/2113.833368,88
13/10/2114.015373,72
14/10/2114.026374,04
15/10/2113.799367,98
18/10/2113.758366,88
19/10/2113.767367,13
20/10/2113.852369,38
21/10/2113.897370,58
22/10/2113.970372,54
25/10/2114.127376,71
26/10/2114.033374,21
27/10/2114.036374,29
28/10/2113.953372,09
29/10/2113.995373,20