Bullion Rates > Giá Vàng hiện nay theo Kuna Croatia (HRK)

Giá Vàng gần đây theo Kuna Croatia (HRK)

Ngày Giờ Ngày / Giờ Giá Đơn vị Chênh lệch giá Giá thấp Giá cao
12/08/22 UTC 9:05 PM UTC 12/08/22 9:05 PM UTC 15.910 Lượng 200,48 1,28 % 15.689 15.914
424,27 Gram 5,35 418,39 424,37
13.196 Ounce 166,28 13.013 13.199
424.274 Kilo 5.346,07 418.387 424.366