Bullion Rates > Giá Vàng hiện nay theo Kuna Croatia (HRK)

Giá Vàng gần đây theo Kuna Croatia (HRK)

Ngày Giờ Ngày / Giờ Giá Đơn vị Chênh lệch giá Giá thấp Giá cao
20/04/26 UTC 5:30 AM UTC 20/04/26 5:30 AM UTC 36.994 Lượng -305,86 -0,82 % 36.713 37.402
986,52 Gram -8,16 979,02 997,38
30.684 Ounce -253,69 30.451 31.022
986.515 Kilo -8.156,32 979.019 997.379