Bullion Rates > Giá Vàng hiện nay theo Kuna Croatia (HRK)

Giá Vàng gần đây theo Kuna Croatia (HRK)

NgàyGiờNgày / GiờGiáĐơn vịChênh lệch giáGiá thấpGiá cao
09/04/21 UTC9:00 PM UTC09/04/21 9:00 PM UTC13.377Lượng-89,93-0,67 %13.32713.476
356,71Gram-2,40355,39359,35
11.095Ounce-74,5911.05411.177
356.710Kilo-2.398,03355.386359.355