Bullion Rates > Giá Vàng hiện nay theo Krona Iceland (ISK)

Giá Vàng gần đây theo Krona Iceland (ISK)

Ngày Giờ Ngày / Giờ Giá Đơn vị Chênh lệch giá Giá thấp Giá cao
20/04/26 UTC 7:25 AM UTC 20/04/26 7:25 AM UTC 706.652 Lượng -3.508,59 -0,49 % 698.677 712.235
18.844 Gram -93,56 18.631 18.993
586.116 Ounce -2.910,11 579.501 590.746
18.844.066 Kilo -93.562,32 18.631.397 18.992.939