Bullion Rates > Giá Vàng hiện nay theo Krona Iceland (ISK)

Giá Vàng gần đây theo Krona Iceland (ISK)

NgàyGiờNgày / GiờGiáĐơn vịChênh lệch giáGiá thấpGiá cao
15/10/21 UTC9:00 PM UTC15/10/21 9:00 PM UTC274.480Lượng-4.831,83-1,73 %274.325279.512
7.319,48Gram-128,857.315,327.453,65
227.661Ounce-4.007,64227.532231.834
7.319.475Kilo-128.848,777.315.3257.453.646