Bullion Rates > Giá Vàng hiện nay theo Krona Iceland (ISK)

Giá Vàng gần đây theo Krona Iceland (ISK)

NgàyGiờNgày / GiờGiáĐơn vịChênh lệch giáGiá thấpGiá cao
09/04/21 UTC9:00 PM UTC09/04/21 9:00 PM UTC268.001Lượng-355,27-0,13 %266.662269.236
7.146,70Gram-9,477.111,007.179,64
222.287Ounce-294,67221.177223.312
7.146.695Kilo-9.473,807.110.9967.179.640