Bullion Rates > Giá Vàng hiện nay theo Krona Iceland (ISK)

Giá Vàng gần đây theo Krona Iceland (ISK)

Ngày Giờ Ngày / Giờ Giá Đơn vị Chênh lệch giá Giá thấp Giá cao
12/08/22 UTC 9:05 PM UTC 12/08/22 9:05 PM UTC 297.085 Lượng 4.228,29 1,44 % 292.537 297.155
7.922,26 Gram 112,75 7.800,98 7.924,15
246.410 Ounce 3.507,06 242.638 246.468
7.922.256 Kilo 112.754,47 7.800.984 7.924.145