Bullion Rates > Giá Vàng hiện nay theo Riel Campuchia (KHR)

Giá Vàng gần đây theo Riel Campuchia (KHR)

Ngày Giờ Ngày / Giờ Giá Đơn vị Chênh lệch giá Giá thấp Giá cao
12/08/22 UTC 9:05 PM UTC 12/08/22 9:05 PM UTC 8.933.177 Lượng 74.794,93 0,84 % 8.826.171 8.935.109
238.218 Gram 1.994,53 235.365 238.270
7.409.410 Ounce 62.036,87 7.320.656 7.411.012
238.218.048 Kilo 1.994.531,59 235.364.549 238.269.568