Bullion Rates > Giá Vàng hiện nay theo Riel Campuchia (KHR)

Giá Vàng gần đây theo Riel Campuchia (KHR)

Ngày Giờ Ngày / Giờ Giá Đơn vị Chênh lệch giá Giá thấp Giá cao
09/09/26 UTC 12:30 PM UTC 09/09/26 12:30 PM UTC 21.472.264 Lượng 196.186,80 0,92 % 21.216.555 21.537.843
572.594 Gram 5.231,65 565.775 574.342
17.809.655 Ounce 162.722,44 17.597.563 17.864.048
572.593.699 Kilo 5.231.648,03 565.774.799 574.342.469