Bullion Rates > Giá Vàng hiện nay theo Riel Campuchia (KHR)

Giá Vàng gần đây theo Riel Campuchia (KHR)

NgàyGiờNgày / GiờGiáĐơn vịChênh lệch giáGiá thấpGiá cao
09/04/21 UTC9:00 PM UTC09/04/21 9:00 PM UTC8.492.664Lượng-34.244,73-0,40 %8.461.1448.532.765
226.471Gram-913,19225.631227.540
7.044.037Ounce-28.403,477.017.8937.077.298
226.471.033Kilo-913.192,68225.630.512227.540.403