Bullion Rates > Giá Vàng hiện nay theo Riel Campuchia (KHR)

Giá Vàng gần đây theo Riel Campuchia (KHR)

NgàyGiờNgày / GiờGiáĐơn vịChênh lệch giáGiá thấpGiá cao
15/10/21 UTC7:50 PM UTC15/10/21 7:50 PM UTC8.689.830Lượng-141.442,57-1,60 %8.683.5918.836.828
231.729Gram-3.771,80231.562235.649
7.207.571Ounce-117.316,157.202.3977.329.495
231.728.787Kilo-3.771.801,86231.562.431235.648.745