Bullion Rates > Giá Vàng hiện nay theo Riel Campuchia (KHR)

Giá Vàng gần đây theo Riel Campuchia (KHR)

NgàyGiờNgày / GiờGiáĐơn vịChênh lệch giáGiá thấpGiá cao
30/07/21 UTC9:00 PM UTC30/07/21 9:00 PM UTC8.928.278Lượng-33.971,62-0,38 %8.921.4908.983.449
238.087Gram-905,91237.906239.559
7.405.346Ounce-28.176,947.399.7167.451.107
238.087.417Kilo-905.909,75237.906.402239.558.649