Bullion Rates > Giá Vàng hiện nay theo Bảng Lebanon (LBP)

Giá Vàng gần đây theo Bảng Lebanon (LBP)

NgàyGiờNgày / GiờGiáĐơn vịChênh lệch giáGiá thấpGiá cao
30/07/21 UTC9:00 PM UTC30/07/21 9:00 PM UTC3.316.086Lượng-13.056,87-0,39 %3.313.5653.336.577
88.429Gram-348,1888.36288.975
2.750.448Ounce-10.829,702.748.3572.767.444
88.428.959Kilo-348.183,0888.361.72888.975.395