Bullion Rates > Giá Vàng hiện nay theo Bảng Lebanon (LBP)

Giá Vàng gần đây theo Bảng Lebanon (LBP)

NgàyGiờNgày / GiờGiáĐơn vịChênh lệch giáGiá thấpGiá cao
09/04/21 UTC9:00 PM UTC09/04/21 9:00 PM UTC3.177.905Lượng-9.334,50-0,29 %3.166.1103.189.450
84.744Gram-248,9284.43085.052
2.635.837Ounce-7.742,272.626.0542.645.413
84.744.121Kilo-248.919,8984.429.60385.051.999