Bullion Rates > Giá Vàng hiện nay theo Bảng Lebanon (LBP)

Giá Vàng gần đây theo Bảng Lebanon (LBP)

NgàyGiờNgày / GiờGiáĐơn vịChênh lệch giáGiá thấpGiá cao
15/10/21 UTC9:00 PM UTC15/10/21 9:00 PM UTC3.225.282Lượng-64.368,08-1,96 %3.223.6603.291.719
86.008Gram-1.716,4885.96487.779
2.675.133Ounce-53.388,562.673.7882.730.238
86.007.512Kilo-1.716.482,0285.964.27287.779.183