Bullion Rates > Giá Vàng hiện nay theo Đô la Namibia (NAD)

Giá Vàng gần đây theo Đô la Namibia (NAD)

Ngày Giờ Ngày / Giờ Giá Đơn vị Chênh lệch giá Giá thấp Giá cao
20/04/26 UTC 5:55 AM UTC 20/04/26 5:55 AM UTC 94.892 Lượng -240,33 -0,25 % 94.157 95.869
2.530,46 Gram -6,41 2.510,84 2.556,50
78.706 Ounce -199,34 78.096 79.516
2.530.463 Kilo -6.408,90 2.510.842 2.556.500