Bullion Rates > Giá Vàng hiện nay theo Đô la Namibia (NAD)

Giá Vàng gần đây theo Đô la Namibia (NAD)

NgàyGiờNgày / GiờGiáĐơn vịChênh lệch giáGiá thấpGiá cao
30/07/21 UTC9:00 PM UTC30/07/21 9:00 PM UTC31.946Lượng-273,25-0,85 %31.92232.279
851,89Gram-7,29851,24860,77
26.497Ounce-226,6426.47726.773
851.891Kilo-7.286,62851.243860.766