Bullion Rates > Giá Vàng hiện nay theo Đô la Namibia (NAD)

Giá Vàng gần đây theo Đô la Namibia (NAD)

NgàyGiờNgày / GiờGiáĐơn vịChênh lệch giáGiá thấpGiá cao
28/10/21 UTC7:30 AM UTC28/10/21 7:30 AM UTC32.627Lượng100,270,31 %32.50032.642
870,05Gram2,67866,66870,44
27.062Ounce83,1726.95627.074
870.049Kilo2.673,89866.660870.444