Bullion Rates > Giá Vàng hiện nay theo Đô la Namibia (NAD)

Giá Vàng gần đây theo Đô la Namibia (NAD)

NgàyGiờNgày / GiờGiáĐơn vịChênh lệch giáGiá thấpGiá cao
09/04/21 UTC9:00 PM UTC09/04/21 9:00 PM UTC30.535Lượng-107,58-0,35 %30.42230.664
814,27Gram-2,87811,25817,70
25.327Ounce-89,2325.23325.433
814.268Kilo-2.868,91811.246817.698