Bullion Rates > Lịch sử giá Vàng năm ngoái tính theo Złoty Ba Lan (PLN)

Biểu đồ giá Vàng trong 1 năm theo Złoty Ba Lan (PLN)

Ngày Giá cuối cùng Đơn vị Chênh lệch giá
04/10/22 10.038 Lượng 1.614,90 19,17 %
267,69 Gram 43,06
8.326,17 Ounce 1.339,44
267.693 Kilo 43.063,93