Bullion Rates > Giá Vàng hiện nay theo Złoty Ba Lan (PLN)

Giá Vàng gần đây theo Złoty Ba Lan (PLN)

Ngày Giờ Ngày / Giờ Giá Đơn vị Chênh lệch giá Giá thấp Giá cao
12/08/22 UTC 9:05 PM UTC 12/08/22 9:05 PM UTC 9.855,29 Lượng 62,37 0,64 % 9.781,80 9.870,45
262,81 Gram 1,66 260,85 263,21
8.174,24 Ounce 51,73 8.113,28 8.186,81
262.808 Kilo 1.663,18 260.848 263.212