Bullion Rates > Giá Vàng hiện nay theo Złoty Ba Lan (PLN)

Giá Vàng gần đây theo Złoty Ba Lan (PLN)

Ngày Giờ Ngày / Giờ Giá Đơn vị Chênh lệch giá Giá thấp Giá cao
11/06/26 UTC 1:45 PM UTC 11/06/26 1:45 PM UTC 18.119 Lượng 26,25 0,15 % 17.915 18.248
483,19 Gram 0,70 477,73 486,61
15.029 Ounce 21,77 14.859 15.135
483.186 Kilo 699,96 477.730 486.605