Bullion Rates > Giá Vàng hiện nay theo Rúp Nga (RUB)

Giá Vàng gần đây theo Rúp Nga (RUB)

Ngày Giờ Ngày / Giờ Giá Đơn vị Chênh lệch giá Giá thấp Giá cao
09/09/26 UTC 1:20 PM UTC 09/09/26 1:20 PM UTC 453.832 Lượng 2.990,13 0,66 % 449.487 457.309
12.102 Gram 79,74 11.986 12.195
376.420 Ounce 2.480,09 372.816 379.304
12.102.181 Kilo 79.736,78 11.986.310 12.194.910