Bullion Rates > Giá Vàng hiện nay theo Rúp Nga (RUB)

Giá Vàng gần đây theo Rúp Nga (RUB)

NgàyGiờNgày / GiờGiáĐơn vịChênh lệch giáGiá thấpGiá cao
30/07/21 UTC9:00 PM UTC30/07/21 9:00 PM UTC159.774Lượng-1.528,91-0,95 %159.774161.918
4.260,64Gram-40,774.260,644.317,81
132.521Ounce-1.268,11132.521134.299
4.260.639Kilo-40.770,804.260.6394.317.812