Bullion Rates > Giá Vàng hiện nay theo Rúp Nga (RUB)

Giá Vàng gần đây theo Rúp Nga (RUB)

NgàyGiờNgày / GiờGiáĐơn vịChênh lệch giáGiá thấpGiá cao
28/10/21 UTC8:45 AM UTC28/10/21 8:45 AM UTC153.023Lượng-82,86-0,05 %152.611153.689
4.080,62Gram-2,214.069,644.098,38
126.921Ounce-68,73126.580127.474
4.080.617Kilo-2.209,704.069.6374.098.375