Bullion Rates > Giá Vàng hiện nay theo Rúp Nga (RUB)

Giá Vàng gần đây theo Rúp Nga (RUB)

NgàyGiờNgày / GiờGiáĐơn vịChênh lệch giáGiá thấpGiá cao
09/04/21 UTC9:00 PM UTC09/04/21 9:00 PM UTC162.710Lượng49,440,03 %161.688162.965
4.338,93Gram1,324.311,684.345,74
134.956Ounce41,01134.108135.168
4.338.930Kilo1.318,414.311.6814.345.739