Bullion Rates > Giá Vàng hiện nay theo Krona Thụy Điển (SEK)

Giá Vàng gần đây theo Krona Thụy Điển (SEK)

NgàyGiờNgày / GiờGiáĐơn vịChênh lệch giáGiá thấpGiá cao
15/10/21 UTC8:30 PM UTC15/10/21 8:30 PM UTC18.342Lượng-361,09-1,93 %18.34018.710
489,12Gram-9,63489,07498,93
15.213Ounce-299,5015.21215.518
489.121Kilo-9.629,13489.066498.931