Bullion Rates > Giá Vàng hiện nay theo Krona Thụy Điển (SEK)

Giá Vàng gần đây theo Krona Thụy Điển (SEK)

NgàyGiờNgày / GiờGiáĐơn vịChênh lệch giáGiá thấpGiá cao
09/04/21 UTC9:00 PM UTC09/04/21 9:00 PM UTC17.947Lượng-146,20-0,81 %17.89318.093
478,59Gram-3,90477,16482,49
14.886Ounce-121,2614.84115.007
478.593Kilo-3.898,74477.158482.492