Bullion Rates > Giá Vàng hiện nay theo Krona Thụy Điển (SEK)

Giá Vàng gần đây theo Krona Thụy Điển (SEK)

Ngày Giờ Ngày / Giờ Giá Đơn vị Chênh lệch giá Giá thấp Giá cao
23/01/26 UTC 10:10 PM UTC 23/01/26 10:10 PM UTC 53.830 Lượng 218,05 0,41 % 53.384 54.156
1.435,46 Gram 5,81 1.423,58 1.444,17
44.648 Ounce 180,86 44.278 44.919
1.435.460 Kilo 5.814,79 1.423.585 1.444.172