Bullion Rates > Biểu đồ giá Vàng 90 ngày qua tính theo Hryvnia Ukraina (UAH)

Giá Vàng trong 90 ngày qua tính theo Hryvnia Ukraina (UAH)

Ngày Giá cuối cùng Đơn vị Chênh lệch giá
22/09/22 74.461 Lượng 8.078,35 12,42 %
1.985,63 Gram 215,42
61.760 Ounce 6.700,39
1.985.626 Kilo 215.422,63