Bullion Rates > Lịch sử giá Vàng năm ngoái tính theo Hryvnia Ukraina (UAH)

Biểu đồ giá Vàng trong 1 năm theo Hryvnia Ukraina (UAH)

Ngày Giá cuối cùng Đơn vị Chênh lệch giá
22/09/22 74.461 Lượng 16.758,91 29,72 %
1.985,63 Gram 446,90
61.760 Ounce 13.900,28
1.985.626 Kilo 446.904,28