Bullion Rates > Giá Bạc

Giá Bạc hiện tại

Đơn vị tiền tệ: 
  
Giá/lượng
Cập nhật lần cuối 
Giá Bạc / USD

Đô la Mỹ

Đô la Mỹ26,10720/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / EUR

Euro

Euro24,76720/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / GBP

Bảng Anh

Bảng Anh20,94420/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / RUB

Rúp Nga

Rúp Nga1.576,5320/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / JPY

Yên Nhật

Yên Nhật3.338,3520/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / CAD

Đô la Canada

Đô la Canada33,57120/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / AUD

Đô la Úc

Đô la Úc37,22520/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / THB

Baht Thái

Baht Thái898,0320/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / PAB

Balboa Panama

Balboa Panama26,10720/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / EGP

Bảng Ai Cập

Bảng Ai Cập477,2920/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / LBP

Bảng Lebanon

Bảng Lebanon39.75120/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / ETB

Birr Ethiopia

Birr Ethiopia1.344,6520/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / VES

Bolivar Venezuela

Bolivar Venezuela125,9820/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / BOB

Boliviano Bolivia

Boliviano Bolivia180,5320/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / GHS

Cedi Ghana

Cedi Ghana203,9020/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / XOF

CFA franc Tây Phi

CFA franc Tây Phi16.24620/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / XAF

CFA franc Trung Phi

CFA franc Trung Phi16.24620/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / CRC

Colon Costa Rica

Colon Costa Rica17.54020/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / NIO

Cordoba Nicaragua

Cordoba Nicaragua933,8420/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / GMD

Dalasi Gambia

Dalasi Gambia1.413,6720/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / DZD

Dinar Algeria

Dinar Algeria3.807,4420/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / BHD

Dinar Bahrain

Dinar Bahrain9,847420/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / IQD

Dinar Iraq

Dinar Iraq38.27720/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / JOD

Dinar Jordan

Dinar Jordan18,52120/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / KWD

Dinar Kuwait

Dinar Kuwait8,001020/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / LYD

Dinar Libya

Dinar Libya126,1320/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / RSD

Dinar Serbi

Dinar Serbi2.910,0220/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / TND

Dinar Tunisia

Dinar Tunisia80,06720/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / AED

Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất95,87420/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / MAD

Dirham Maroc

Dirham Maroc261,8220/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / BSD

Đô la Bahamas

Đô la Bahamas26,10720/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / BBD

Đô la Barbados

Đô la Barbados52,21320/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / BZD

Đô la Belize

Đô la Belize52,66920/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / BMD

Đô la Bermuda

Đô la Bermuda26,17120/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / BND

Đô la Brunei

Đô la Brunei36,13820/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / XCD

Đô la Đông Caribbea

Đô la Đông Caribbea70,55820/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / FJD

Đô la Fiji

Đô la Fiji57,03920/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / HKD

Đô la Hồng Kông

Đô la Hồng Kông204,8620/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / JMD

Đô la Jamaica

Đô la Jamaica4.053,4220/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / NAD

Đô la Namibia

Đô la Namibia415,2820/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / NZD

Đô la New Zealand

Đô la New Zealand40,95120/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / KYD

Đô la Quần đảo Cayman

Đô la Quần đảo Cayman21,77420/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / SGD

Đô la Singapore

Đô la Singapore36,08220/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / TTD

Đô la Trinidad & Tobago

Đô la Trinidad & Tobago178,0520/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / MKD

Đồng Denar của Macedonia

Đồng Denar của Macedonia1.526,0320/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / VND

Đồng Việt Nam

Đồng Việt Nam604.84820/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / CVE

Escudo Cabo Verde

Escudo Cabo Verde2.730,9520/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / HUF

Forint Hungary

Forint Hungary9.515,8020/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / BIF

Franc Burundi

Franc Burundi53.89820/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / DJF

Franc Djibouti

Franc Djibouti4.668,8620/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / GNF

Franc Guinea

Franc Guinea231.82120/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / RWF

Franc Rwanda

Franc Rwanda26.93620/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / XPF

Franc Thái Bình Dương

Franc Thái Bình Dương2.964,5320/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / CHF

Franc Thụy Sĩ

Franc Thụy Sĩ25,48220/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / HTG

Gourde Haiti

Gourde Haiti2.926,6020/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / PYG

Guarani Paraguay

Guarani Paraguay179.36920/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / ANG

Guilder Antille Hà Lan

Guilder Antille Hà Lan47,12120/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / UAH

Hryvnia Ukraina

Hryvnia Ukraina774,8020/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / GEL

Kari Gruzia

Kari Gruzia76,00720/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / LAK

Kíp Lào

Kíp Lào347.68720/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / CZK

Koruna Séc

Koruna Séc610,5620/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / ISK

Krona Iceland

Krona Iceland3.434,6020/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / SEK

Krona Thụy Điển

Krona Thụy Điển260,5420/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / DKK

Krone Đan Mạch

Krone Đan Mạch184,2920/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / NOK

Krone Na Uy

Krone Na Uy255,2820/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / HRK

Kuna Croatia

Kuna Croatia186,5820/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / MWK

Kwacha Malawi

Kwacha Malawi21.42520/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / AOA

Kwanza Angola

Kwanza Angola10.86620/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / MMK

Kyat Myanmar

Kyat Myanmar48.55720/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / ALL

Lek Albania

Lek Albania2.971,3220/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / HNL

Lempira Honduras

Lempira Honduras638,8720/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / MDL

Leu Moldova

Leu Moldova496,3920/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / RON

Leu Romania

Leu Romania122,5520/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / BGN

Lev Bulgaria

Lev Bulgaria48,44520/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / SZL

Lilangeni Swaziland

Lilangeni Swaziland415,2820/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / TRY

Lira Thổ Nhĩ Kỳ

Lira Thổ Nhĩ Kỳ415,4020/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / LSL

Loti Lesotho

Loti Lesotho415,3120/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / BAM

Mác chuyển đổi - BAM

Mác chuyển đổi - BAM48,44020/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / AZN

Manat Azerbaijan

Manat Azerbaijan44,38120/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / TMT

Manat Turkmenistan

Manat Turkmenistan91,37320/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / NGN

Naira Nigeria

Naira Nigeria10.83720/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / CNY

Nhân dân tệ Trung Quốc

Nhân dân tệ Trung Quốc174,6820/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / PEN

Nuevo sol Peru

Nuevo sol Peru97,18120/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / MOP

Pataca Ma Cao

Pataca Ma Cao211,9720/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / ARS

Peso Argentina

Peso Argentina3.093,3020/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / CLP

Peso Chile

Peso Chile21.91820/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / COP

Peso Colombia

Peso Colombia106.33820/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / CUP

Peso Cuba

Peso Cuba626,5620/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / DOP

Peso Dominicana

Peso Dominicana1.443,8020/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / MXN

Peso Mexico

Peso Mexico519,9920/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / PHP

Peso Philippine

Peso Philippine1.365,4720/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / UYU

Peso Uruguay

Peso Uruguay1.049,1620/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / BWP

Pula Botswana

Pula Botswana317,4920/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / GTQ

Quetzal Guatemala

Quetzal Guatemala200,5020/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / ZAR

Rand Nam Phi

Rand Nam Phi415,3120/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / BRL

Real Brazil

Real Brazil127,0920/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / OMR

Rial Oman

Rial Oman10,04920/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / YER

Rial Yemen

Rial Yemen6.540,4520/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / KHR

Riel Campuchia

Riel Campuchia106.50120/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / MYR

Ringgit Malaysia

Ringgit Malaysia115,1020/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / QAR

Riyal Qatar

Riyal Qatar95,79420/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / SAR

Riyal Saudi

Riyal Saudi98,02120/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / BYN

Rúp Belarus

Rúp Belarus88,50120/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / INR

Rupee Ấn Độ

Rupee Ấn Độ2.033,5920/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / MUR

Rupee Mauritius

Rupee Mauritius1.125,9220/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / NPR

Rupee Nepal

Rupee Nepal3.254,2120/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / PKR

Rupee Pakistan

Rupee Pakistan5.236,6520/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / SCR

Rupee Seychelles

Rupee Seychelles374,8820/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / LKR

Rupee Sri Lanka

Rupee Sri Lanka9.274,9920/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / IDR

Rupiah Indonesia

Rupiah Indonesia383.42820/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / ILS

Shekel Israel mới

Shekel Israel mới87,91720/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / KES

Shilling Kenya

Shilling Kenya3.056,5920/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / SOS

Shilling Somalia

Shilling Somalia15.17220/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / TZS

Shilling Tanzania

Shilling Tanzania60.71920/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / UGX

Shilling Uganda

Shilling Uganda95.59120/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / UZS

Som Uzbekistan

Som Uzbekistan290.97520/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / BDT

Taka Bangladesh

Taka Bangladesh2.293,9620/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / TWD

Tân Đài tệ

Tân Đài tệ776,6120/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / KZT

Tenge Kazakhstan

Tenge Kazakhstan11.16620/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / KRW

Won Hàn Quốc

Won Hàn Quốc33.32420/05/22 6:15 PM UTC
Giá Bạc / PLN

Złoty Ba Lan

Złoty Ba Lan114,5820/05/22 6:15 PM UTC

20/05/22 6:15 PM UTC