Bullion Rates > Giá Bạc

Giá Bạc hiện tại

Đơn vị tiền tệ: 
  
Giá/lượng
Cập nhật lần cuối 
Giá Bạc / USD

Đô la Mỹ

Đô la Mỹ30,45509/04/21 9:00 PM UTC
Giá Bạc / EUR

Euro

Euro25,59109/04/21 9:00 PM UTC
Giá Bạc / GBP

Bảng Anh

Bảng Anh22,22509/04/21 9:00 PM UTC
Giá Bạc / RUB

Rúp Nga

Rúp Nga2.357,3909/04/21 9:00 PM UTC
Giá Bạc / JPY

Yên Nhật

Yên Nhật3.339,7209/04/21 9:00 PM UTC
Giá Bạc / CAD

Đô la Canada

Đô la Canada38,16709/04/21 9:00 PM UTC
Giá Bạc / AUD

Đô la Úc

Đô la Úc39,97209/04/21 9:00 PM UTC
Giá Bạc / THB

Baht Thái

Baht Thái957,9809/04/21 9:05 PM UTC
Giá Bạc / PAB

Balboa Panama

Balboa Panama30,45509/04/21 9:10 PM UTC
Giá Bạc / EGP

Bảng Ai Cập

Bảng Ai Cập478,3409/04/21 9:05 PM UTC
Giá Bạc / LBP

Bảng Lebanon

Bảng Lebanon46.04209/04/21 9:00 PM UTC
Giá Bạc / ETB

Birr Ethiopia

Birr Ethiopia1.267,4809/04/21 9:05 PM UTC
Giá Bạc / VES

Bolivar Venezuela

Bolivar Venezuela68.020.43509/04/21 9:05 PM UTC
Giá Bạc / BOB

Boliviano Bolivia

Boliviano Bolivia210,9009/04/21 9:00 PM UTC
Giá Bạc / GHS

Cedi Ghana

Cedi Ghana175,9309/04/21 9:00 PM UTC
Giá Bạc / XOF

CFA franc Tây Phi

CFA franc Tây Phi16.79409/04/21 9:05 PM UTC
Giá Bạc / XAF

CFA franc Trung Phi

CFA franc Trung Phi16.78609/04/21 9:00 PM UTC
Giá Bạc / CRC

Colon Costa Rica

Colon Costa Rica18.64809/04/21 9:09 PM UTC
Giá Bạc / NIO

Cordoba Nicaragua

Cordoba Nicaragua1.062,6009/04/21 9:05 PM UTC
Giá Bạc / GMD

Dalasi Gambia

Dalasi Gambia1.547,3809/04/21 9:00 PM UTC
Giá Bạc / DZD

Dinar Algeria

Dinar Algeria4.034,0109/04/21 9:05 PM UTC
Giá Bạc / BHD

Dinar Bahrain

Dinar Bahrain11,48009/04/21 9:05 PM UTC
Giá Bạc / IQD

Dinar Iraq

Dinar Iraq44.37009/04/21 9:00 PM UTC
Giá Bạc / JOD

Dinar Jordan

Dinar Jordan21,58809/04/21 9:05 PM UTC
Giá Bạc / KWD

Dinar Kuwait

Dinar Kuwait9,192409/04/21 9:05 PM UTC
Giá Bạc / LYD

Dinar Libya

Dinar Libya137,3509/04/21 9:00 PM UTC
Giá Bạc / RSD

Dinar Serbi

Dinar Serbi3.008,8109/04/21 9:00 PM UTC
Giá Bạc / TND

Dinar Tunisia

Dinar Tunisia84,14909/04/21 9:00 PM UTC
Giá Bạc / AED

Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất111,8409/04/21 9:05 PM UTC
Giá Bạc / MAD

Dirham Maroc

Dirham Maroc273,3809/04/21 9:05 PM UTC
Giá Bạc / BSD

Đô la Bahamas

Đô la Bahamas30,45509/04/21 9:10 PM UTC
Giá Bạc / BBD

Đô la Barbados

Đô la Barbados60,91009/04/21 9:10 PM UTC
Giá Bạc / BZD

Đô la Belize

Đô la Belize61,34609/04/21 9:00 PM UTC
Giá Bạc / BMD

Đô la Bermuda

Đô la Bermuda30,54709/04/21 9:02 PM UTC
Giá Bạc / BND

Đô la Brunei

Đô la Brunei40,79409/04/21 9:00 PM UTC
Giá Bạc / XCD

Đô la Đông Caribbea

Đô la Đông Caribbea82,34109/04/21 9:10 PM UTC
Giá Bạc / FJD

Đô la Fiji

Đô la Fiji62,70709/04/21 9:05 PM UTC
Giá Bạc / HKD

Đô la Hồng Kông

Đô la Hồng Kông236,8709/04/21 9:00 PM UTC
Giá Bạc / JMD

Đô la Jamaica

Đô la Jamaica4.486,2809/04/21 9:00 PM UTC
Giá Bạc / NAD

Đô la Namibia

Đô la Namibia442,4009/04/21 9:00 PM UTC
Giá Bạc / NZD

Đô la New Zealand

Đô la New Zealand43,29109/04/21 9:00 PM UTC
Giá Bạc / KYD

Đô la Quần đảo Cayman

Đô la Quần đảo Cayman25,37509/04/21 9:02 PM UTC
Giá Bạc / SGD

Đô la Singapore

Đô la Singapore40,85509/04/21 9:00 PM UTC
Giá Bạc / TTD

Đô la Trinidad & Tobago

Đô la Trinidad & Tobago206,0809/04/21 9:00 PM UTC
Giá Bạc / MKD

Đồng Denar của Macedonia

Đồng Denar của Macedonia1.576,7609/04/21 9:00 PM UTC
Giá Bạc / VND

Đồng Việt Nam

Đồng Việt Nam701.48709/04/21 9:09 PM UTC
Giá Bạc / CVE

Escudo Cabo Verde

Escudo Cabo Verde2.821,7409/04/21 9:00 PM UTC
Giá Bạc / HUF

Forint Hungary

Forint Hungary9.148,3609/04/21 9:00 PM UTC
Giá Bạc / BIF

Franc Burundi

Franc Burundi59.24009/04/21 9:00 PM UTC
Giá Bạc / DJF

Franc Djibouti

Franc Djibouti5.413,9309/04/21 9:00 PM UTC
Giá Bạc / GNF

Franc Guinea

Franc Guinea304.26409/04/21 9:00 PM UTC
Giá Bạc / RWF

Franc Rwanda

Franc Rwanda30.25709/04/21 9:00 PM UTC
Giá Bạc / XPF

Franc Thái Bình Dương

Franc Thái Bình Dương3.103,9509/04/21 9:10 PM UTC
Giá Bạc / CHF

Franc Thụy Sĩ

Franc Thụy Sĩ28,15709/04/21 9:00 PM UTC
Giá Bạc / HTG

Gourde Haiti

Gourde Haiti2.456,5909/04/21 9:09 PM UTC
Giá Bạc / PYG

Guarani Paraguay

Guarani Paraguay190.04009/04/21 9:00 PM UTC
Giá Bạc / ANG

Guilder Antille Hà Lan

Guilder Antille Hà Lan54,70909/04/21 9:00 PM UTC
Giá Bạc / UAH

Hryvnia Ukraina

Hryvnia Ukraina848,9809/04/21 9:00 PM UTC
Giá Bạc / GEL

Kari Gruzia

Kari Gruzia103,0609/04/21 9:00 PM UTC
Giá Bạc / LAK

Kíp Lào

Kíp Lào285.92509/04/21 9:00 PM UTC
Giá Bạc / CZK

Koruna Séc

Koruna Séc665,4009/04/21 9:00 PM UTC
Giá Bạc / ISK

Krona Iceland

Krona Iceland3.882,8809/04/21 9:00 PM UTC
Giá Bạc / SEK

Krona Thụy Điển

Krona Thụy Điển260,0309/04/21 9:00 PM UTC
Giá Bạc / DKK

Krone Đan Mạch

Krone Đan Mạch190,3209/04/21 9:00 PM UTC
Giá Bạc / NOK

Krone Na Uy

Krone Na Uy258,7509/04/21 9:00 PM UTC
Giá Bạc / HRK

Kuna Croatia

Kuna Croatia193,8009/04/21 9:00 PM UTC
Giá Bạc / MWK

Kwacha Malawi

Kwacha Malawi23.84509/04/21 9:00 PM UTC
Giá Bạc / AOA

Kwanza Angola

Kwanza Angola19.12109/04/21 9:00 PM UTC
Giá Bạc / MMK

Kyat Myanmar

Kyat Myanmar42.88009/04/21 9:00 PM UTC
Giá Bạc / ALL

Lek Albania

Lek Albania3.143,8009/04/21 9:00 PM UTC
Giá Bạc / HNL

Lempira Honduras

Lempira Honduras731,9609/04/21 9:09 PM UTC
Giá Bạc / MDL

Leu Moldova

Leu Moldova543,9009/04/21 9:00 PM UTC
Giá Bạc / RON

Leu Romania

Leu Romania125,9109/04/21 9:05 PM UTC
Giá Bạc / BGN

Lev Bulgaria

Lev Bulgaria50,04509/04/21 9:05 PM UTC
Giá Bạc / SZL

Lilangeni Swaziland

Lilangeni Swaziland442,7009/04/21 9:00 PM UTC
Giá Bạc / TRY

Lira Thổ Nhĩ Kỳ

Lira Thổ Nhĩ Kỳ248,7309/04/21 9:00 PM UTC
Giá Bạc / LSL

Loti Lesotho

Loti Lesotho444,8509/04/21 9:00 PM UTC
Giá Bạc / BAM

Mác chuyển đổi - BAM

Mác chuyển đổi - BAM50,05109/04/21 9:00 PM UTC
Giá Bạc / AZN

Manat Azerbaijan

Manat Azerbaijan51,77409/04/21 9:00 PM UTC
Giá Bạc / TMT

Manat Turkmenistan

Manat Turkmenistan106,0409/04/21 9:00 PM UTC
Giá Bạc / NGN

Naira Nigeria

Naira Nigeria12.44309/04/21 9:05 PM UTC
Giá Bạc / CNY

Nhân dân tệ Trung Quốc

Nhân dân tệ Trung Quốc199,5209/04/21 9:05 PM UTC
Giá Bạc / PEN

Nuevo sol Peru

Nuevo sol Peru109,4709/04/21 9:02 PM UTC
Giá Bạc / MOP

Pataca Ma Cao

Pataca Ma Cao243,6209/04/21 9:00 PM UTC
Giá Bạc / ARS

Peso Argentina

Peso Argentina2.811,9709/04/21 9:10 PM UTC
Giá Bạc / CLP

Peso Chile

Peso Chile21.68709/04/21 9:00 PM UTC
Giá Bạc / COP

Peso Colombia

Peso Colombia110.37809/04/21 9:09 PM UTC
Giá Bạc / CUP

Peso Cuba

Peso Cuba730,9209/04/21 9:10 PM UTC
Giá Bạc / DOP

Peso Dominicana

Peso Dominicana1.730,3409/04/21 9:09 PM UTC
Giá Bạc / MXN

Peso Mexico

Peso Mexico614,0409/04/21 9:00 PM UTC
Giá Bạc / PHP

Peso Philippine

Peso Philippine1.478,2409/04/21 9:05 PM UTC
Giá Bạc / UYU

Peso Uruguay

Peso Uruguay1.338,5409/04/21 9:05 PM UTC
Giá Bạc / BWP

Pula Botswana

Pula Botswana332,8809/04/21 9:07 PM UTC
Giá Bạc / GTQ

Quetzal Guatemala

Quetzal Guatemala234,9809/04/21 9:09 PM UTC
Giá Bạc / ZAR

Rand Nam Phi

Rand Nam Phi444,8509/04/21 9:00 PM UTC
Giá Bạc / BRL

Real Brazil

Real Brazil173,0309/04/21 9:05 PM UTC
Giá Bạc / OMR

Rial Oman

Rial Oman11,72109/04/21 9:05 PM UTC
Giá Bạc / YER

Rial Yemen

Rial Yemen7.624,3509/04/21 9:10 PM UTC
Giá Bạc / KHR

Riel Campuchia

Riel Campuchia123.04409/04/21 9:00 PM UTC
Giá Bạc / MYR

Ringgit Malaysia

Ringgit Malaysia125,7509/04/21 9:09 PM UTC
Giá Bạc / QAR

Riyal Qatar

Riyal Qatar110,8009/04/21 9:05 PM UTC
Giá Bạc / SAR

Riyal Saudi

Riyal Saudi114,2509/04/21 9:07 PM UTC
Giá Bạc / BYN

Rúp Belarus

Rúp Belarus80,24909/04/21 9:00 PM UTC
Giá Bạc / INR

Rupee Ấn Độ

Rupee Ấn Độ2.276,0709/04/21 9:07 PM UTC
Giá Bạc / MUR

Rupee Mauritius

Rupee Mauritius1.246,7709/04/21 9:05 PM UTC
Giá Bạc / NPR

Rupee Nepal

Rupee Nepal3.635,3409/04/21 9:00 PM UTC
Giá Bạc / PKR

Rupee Pakistan

Rupee Pakistan4.648,6009/04/21 9:05 PM UTC
Giá Bạc / SCR

Rupee Seychelles

Rupee Seychelles582,3109/04/21 9:05 PM UTC
Giá Bạc / LKR

Rupee Sri Lanka

Rupee Sri Lanka6.103,2609/04/21 9:05 PM UTC
Giá Bạc / IDR

Rupiah Indonesia

Rupiah Indonesia442.94009/04/21 9:09 PM UTC
Giá Bạc / ILS

Shekel Israel mới

Shekel Israel mới100,1309/04/21 9:09 PM UTC
Giá Bạc / KES

Shilling Kenya

Shilling Kenya3.258,5709/04/21 9:00 PM UTC
Giá Bạc / SOS

Shilling Somalia

Shilling Somalia17.59309/04/21 9:00 PM UTC
Giá Bạc / TZS

Shilling Tanzania

Shilling Tanzania70.59109/04/21 9:05 PM UTC
Giá Bạc / UGX

Shilling Uganda

Shilling Uganda111.00109/04/21 9:00 PM UTC
Giá Bạc / UZS

Som Uzbekistan

Som Uzbekistan318.64709/04/21 9:00 PM UTC
Giá Bạc / BDT

Taka Bangladesh

Taka Bangladesh2.574,9209/04/21 9:00 PM UTC
Giá Bạc / TWD

Tân Đài tệ

Tân Đài tệ866,7309/04/21 9:00 PM UTC
Giá Bạc / KZT

Tenge Kazakhstan

Tenge Kazakhstan13.18009/04/21 9:00 PM UTC
Giá Bạc / KRW

Won Hàn Quốc

Won Hàn Quốc34.13409/04/21 9:07 PM UTC
Giá Bạc / PLN

Złoty Ba Lan

Złoty Ba Lan115,9509/04/21 9:00 PM UTC

09/04/21 9:10 PM UTC