Bullion Rates > Giá Bạc

Giá Bạc hiện tại

Đơn vị tiền tệ: 
    Cập nhật lần cuối  
Giá Bạc / USD

Đô la Mỹ

Đô la Mỹ 32,961 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / EUR

Euro

Euro 30,768 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / GBP

Bảng Anh

Bảng Anh 26,395 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / RUB

Rúp Nga

Rúp Nga 3.040,71 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / JPY

Yên Nhật

Yên Nhật 5.125,85 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / CAD

Đô la Canada

Đô la Canada 45,164 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / AUD

Đô la Úc

Đô la Úc 50,699 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / THB

Baht Thái

Baht Thái 1.220,72 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / PAB

Balboa Panama

Balboa Panama 32,961 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / EGP

Bảng Ai Cập

Bảng Ai Cập 1.578,69 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / LBP

Bảng Lebanon

Bảng Lebanon 2.952.049 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / ETB

Birr Ethiopia

Birr Ethiopia 1.877,38 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / VES

Bolivar Venezuela

Bolivar Venezuela 1.200,55 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / BOB

Boliviano Bolivia

Boliviano Bolivia 228,41 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / GHS

Cedi Ghana

Cedi Ghana 444,34 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / XOF

CFA franc Tây Phi

CFA franc Tây Phi 20.182 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / XAF

CFA franc Trung Phi

CFA franc Trung Phi 20.182 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / CRC

Colon Costa Rica

Colon Costa Rica 16.509 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / NIO

Cordoba Nicaragua

Cordoba Nicaragua 1.213,16 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / GMD

Dalasi Gambia

Dalasi Gambia 2.239,23 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / DZD

Dinar Algeria

Dinar Algeria 4.432,35 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / BHD

Dinar Bahrain

Dinar Bahrain 12,425 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / IQD

Dinar Iraq

Dinar Iraq 43.181 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / JOD

Dinar Jordan

Dinar Jordan 23,360 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / KWD

Dinar Kuwait

Dinar Kuwait 10,148 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / LYD

Dinar Libya

Dinar Libya 160,41 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / RSD

Dinar Serbi

Dinar Serbi 3.604,98 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / TND

Dinar Tunisia

Dinar Tunisia 103,80 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / AED

Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất 121,06 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / MAD

Dirham Maroc

Dirham Maroc 333,59 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / BSD

Đô la Bahamas

Đô la Bahamas 32,961 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / BBD

Đô la Barbados

Đô la Barbados 65,923 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / BZD

Đô la Belize

Đô la Belize 65,923 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / BMD

Đô la Bermuda

Đô la Bermuda 32,961 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / BND

Đô la Brunei

Đô la Brunei 44,797 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / XCD

Đô la Đông Caribbea

Đô la Đông Caribbea 88,996 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / FJD

Đô la Fiji

Đô la Fiji 75,549 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / HKD

Đô la Hồng Kông

Đô la Hồng Kông 258,03 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / JMD

Đô la Jamaica

Đô la Jamaica 5.138,81 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / NAD

Đô la Namibia

Đô la Namibia 631,17 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / NZD

Đô la New Zealand

Đô la New Zealand 55,511 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / KYD

Đô la Quần đảo Cayman

Đô la Quần đảo Cayman 27,468 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / SGD

Đô la Singapore

Đô la Singapore 44,849 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / TTD

Đô la Trinidad & Tobago

Đô la Trinidad & Tobago 224,01 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / MKD

Đồng Denar của Macedonia

Đồng Denar của Macedonia 1.894,49 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / VND

Đồng Việt Nam

Đồng Việt Nam 835.840 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / CVE

Escudo Cabo Verde

Escudo Cabo Verde 3.389,14 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / HUF

Forint Hungary

Forint Hungary 12.086 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / BIF

Franc Burundi

Franc Burundi 94.496 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / DJF

Franc Djibouti

Franc Djibouti 5.870,03 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / GNF

Franc Guinea

Franc Guinea 283.412 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / RWF

Franc Rwanda

Franc Rwanda 42.536 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / XPF

Franc Thái Bình Dương

Franc Thái Bình Dương 3.671,56 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / CHF

Franc Thụy Sĩ

Franc Thụy Sĩ 30,103 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / HTG

Gourde Haiti

Gourde Haiti 4.369,48 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / PYG

Guarani Paraguay

Guarani Paraguay 244.876 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / ANG

Guilder Antille Hà Lan

Guilder Antille Hà Lan 59,410 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / UAH

Hryvnia Ukraina

Hryvnia Ukraina 1.306,56 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / GEL

Kari Gruzia

Kari Gruzia 88,336 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / LAK

Kíp Lào

Kíp Lào 702.881 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / CZK

Koruna Séc

Koruna Séc 774,41 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / ISK

Krona Iceland

Krona Iceland 4.618,21 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / SEK

Krona Thụy Điển

Krona Thụy Điển 359,83 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / DKK

Krone Đan Mạch

Krone Đan Mạch 229,46 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / NOK

Krone Na Uy

Krone Na Uy 362,39 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / HRK

Kuna Croatia

Kuna Croatia 231,83 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / MWK

Kwacha Malawi

Kwacha Malawi 57.498 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / AOA

Kwanza Angola

Kwanza Angola 27.492 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / MMK

Kyat Myanmar

Kyat Myanmar 69.224 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / ALL

Lek Albania

Lek Albania 3.098,20 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / HNL

Lempira Honduras

Lempira Honduras 813,90 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / MDL

Leu Moldova

Leu Moldova 587,09 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / RON

Leu Romania

Leu Romania 153,13 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / BGN

Lev Bulgaria

Lev Bulgaria 60,286 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / SZL

Lilangeni Swaziland

Lilangeni Swaziland 626,74 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / TRY

Lira Thổ Nhĩ Kỳ

Lira Thổ Nhĩ Kỳ 1.070,69 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / LSL

Loti Lesotho

Loti Lesotho 631,17 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / BAM

Mác chuyển đổi - BAM

Mác chuyển đổi - BAM 60,114 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / AZN

Manat Azerbaijan

Manat Azerbaijan 56,034 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / TMT

Manat Turkmenistan

Manat Turkmenistan 115,69 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / NGN

Naira Nigeria

Naira Nigeria 40.648 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / CNY

Nhân dân tệ Trung Quốc

Nhân dân tệ Trung Quốc 238,81 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / PEN

Nuevo sol Peru

Nuevo sol Peru 122,99 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / MOP

Pataca Ma Cao

Pataca Ma Cao 265,59 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / ARS

Peso Argentina

Peso Argentina 28.800 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / CLP

Peso Chile

Peso Chile 31.271 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / COP

Peso Colombia

Peso Colombia 130.097 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / CUP

Peso Cuba

Peso Cuba 791,07 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / DOP

Peso Dominicana

Peso Dominicana 1.936,70 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / MXN

Peso Mexico

Peso Mexico 567,58 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / PHP

Peso Philippine

Peso Philippine 1.904,42 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / UYU

Peso Uruguay

Peso Uruguay 1.264,19 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / BWP

Pula Botswana

Pula Botswana 456,50 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / GTQ

Quetzal Guatemala

Quetzal Guatemala 256,46 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / ZAR

Rand Nam Phi

Rand Nam Phi 627,83 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / BRL

Real Brazil

Real Brazil 170,25 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / OMR

Rial Oman

Rial Oman 12,689 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / YER

Rial Yemen

Rial Yemen 8.253,52 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / KHR

Riel Campuchia

Riel Campuchia 133.826 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / MYR

Ringgit Malaysia

Ringgit Malaysia 157,47 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / QAR

Riyal Qatar

Riyal Qatar 120,26 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / SAR

Riyal Saudi

Riyal Saudi 123,62 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / BYN

Rúp Belarus

Rúp Belarus 107,29 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / INR

Rupee Ấn Độ

Rupee Ấn Độ 2.745,72 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / MUR

Rupee Mauritius

Rupee Mauritius 1.530,55 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / NPR

Rupee Nepal

Rupee Nepal 4.387,66 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / PKR

Rupee Pakistan

Rupee Pakistan 9.180,46 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / SCR

Rupee Seychelles

Rupee Seychelles 445,17 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / LKR

Rupee Sri Lanka

Rupee Sri Lanka 9.790,45 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / IDR

Rupiah Indonesia

Rupiah Indonesia 534.564 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / ILS

Shekel Israel mới

Shekel Israel mới 125,40 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / KES

Shilling Kenya

Shilling Kenya 4.449,78 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / SOS

Shilling Somalia

Shilling Somalia 18.838 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / TZS

Shilling Tanzania

Shilling Tanzania 85.370 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / UGX

Shilling Uganda

Shilling Uganda 125.588 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / UZS

Som Uzbekistan

Som Uzbekistan 418.319 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / BDT

Taka Bangladesh

Taka Bangladesh 3.617,67 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / TWD

Tân Đài tệ

Tân Đài tệ 1.074,72 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / KZT

Tenge Kazakhstan

Tenge Kazakhstan 14.662 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / KRW

Won Hàn Quốc

Won Hàn Quốc 45.346 25/04/24 3:20 PM UTC
Giá Bạc / PLN

Złoty Ba Lan

Złoty Ba Lan 133,00 25/04/24 3:20 PM UTC

25/04/24 3:20 PM UTC