Bullion Rates > Giá Bạc

Giá Bạc hiện tại

Đơn vị tiền tệ: 
  
Giá/lượng
Cập nhật lần cuối 
Giá Bạc / USD

Đô la Mỹ

Đô la Mỹ31,21717/06/21 9:00 PM UTC
Giá Bạc / EUR

Euro

Euro26,21717/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / GBP

Bảng Anh

Bảng Anh22,42117/06/21 9:19 PM UTC
Giá Bạc / RUB

Rúp Nga

Rúp Nga2.263,7017/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / JPY

Yên Nhật

Yên Nhật3.441,5717/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / CAD

Đô la Canada

Đô la Canada38,57317/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / AUD

Đô la Úc

Đô la Úc41,31917/06/21 9:19 PM UTC
Giá Bạc / THB

Baht Thái

Baht Thái980,1017/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / PAB

Balboa Panama

Balboa Panama31,21717/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / EGP

Bảng Ai Cập

Bảng Ai Cập489,0517/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / LBP

Bảng Lebanon

Bảng Lebanon47.30317/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / ETB

Birr Ethiopia

Birr Ethiopia1.351,9717/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / VES

Bolivar Venezuela

Bolivar Venezuela96.952.42717/06/21 9:09 PM UTC
Giá Bạc / BOB

Boliviano Bolivia

Boliviano Bolivia216,3417/06/21 9:00 PM UTC
Giá Bạc / GHS

Cedi Ghana

Cedi Ghana181,5917/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / XOF

CFA franc Tây Phi

CFA franc Tây Phi17.19717/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / XAF

CFA franc Trung Phi

CFA franc Trung Phi17.19717/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / CRC

Colon Costa Rica

Colon Costa Rica19.28017/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / NIO

Cordoba Nicaragua

Cordoba Nicaragua1.097,9317/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / GMD

Dalasi Gambia

Dalasi Gambia1.596,7717/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / DZD

Dinar Algeria

Dinar Algeria4.173,3817/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / BHD

Dinar Bahrain

Dinar Bahrain11,76917/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / IQD

Dinar Iraq

Dinar Iraq45.64017/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / JOD

Dinar Jordan

Dinar Jordan22,13517/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / KWD

Dinar Kuwait

Dinar Kuwait9,404817/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / LYD

Dinar Libya

Dinar Libya139,7417/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / RSD

Dinar Serbi

Dinar Serbi3.081,8117/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / TND

Dinar Tunisia

Dinar Tunisia86,42717/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / AED

Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất114,6717/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / MAD

Dirham Maroc

Dirham Maroc277,9817/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / BSD

Đô la Bahamas

Đô la Bahamas31,21717/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / BBD

Đô la Barbados

Đô la Barbados62,43517/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / BZD

Đô la Belize

Đô la Belize62,92217/06/21 9:00 PM UTC
Giá Bạc / BMD

Đô la Bermuda

Đô la Bermuda31,29617/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / BND

Đô la Brunei

Đô la Brunei41,93917/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / XCD

Đô la Đông Caribbea

Đô la Đông Caribbea84,36917/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / FJD

Đô la Fiji

Đô la Fiji64,47817/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / HKD

Đô la Hồng Kông

Đô la Hồng Kông242,4017/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / JMD

Đô la Jamaica

Đô la Jamaica4.692,6917/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / NAD

Đô la Namibia

Đô la Namibia441,7317/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / NZD

Đô la New Zealand

Đô la New Zealand44,53817/06/21 9:19 PM UTC
Giá Bạc / KYD

Đô la Quần đảo Cayman

Đô la Quần đảo Cayman26,01317/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / SGD

Đô la Singapore

Đô la Singapore41,90717/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / TTD

Đô la Trinidad & Tobago

Đô la Trinidad & Tobago212,1417/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / MKD

Đồng Denar của Macedonia

Đồng Denar của Macedonia1.615,3617/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / VND

Đồng Việt Nam

Đồng Việt Nam718.37217/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / CVE

Escudo Cabo Verde

Escudo Cabo Verde2.890,8217/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / HUF

Forint Hungary

Forint Hungary9.326,2917/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / BIF

Franc Burundi

Franc Burundi61.88217/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / DJF

Franc Djibouti

Franc Djibouti5.568,7517/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / GNF

Franc Guinea

Franc Guinea306.88617/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / RWF

Franc Rwanda

Franc Rwanda31.44817/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / XPF

Franc Thái Bình Dương

Franc Thái Bình Dương3.085,5217/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / CHF

Franc Thụy Sĩ

Franc Thụy Sĩ28,65417/06/21 9:19 PM UTC
Giá Bạc / HTG

Gourde Haiti

Gourde Haiti2.898,5017/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / PYG

Guarani Paraguay

Guarani Paraguay210.39417/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / ANG

Guilder Antille Hà Lan

Guilder Antille Hà Lan56,14017/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / UAH

Hryvnia Ukraina

Hryvnia Ukraina849,3717/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / GEL

Kari Gruzia

Kari Gruzia98,97217/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / LAK

Kíp Lào

Kíp Lào296.11117/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / CZK

Koruna Séc

Koruna Séc669,7817/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / ISK

Krona Iceland

Krona Iceland3.848,8817/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / SEK

Krona Thụy Điển

Krona Thụy Điển266,9717/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / DKK

Krone Đan Mạch

Krone Đan Mạch194,9717/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / NOK

Krone Na Uy

Krone Na Uy266,8917/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / HRK

Kuna Croatia

Kuna Croatia196,5417/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / MWK

Kwacha Malawi

Kwacha Malawi25.07517/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / AOA

Kwanza Angola

Kwanza Angola20.09017/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / MMK

Kyat Myanmar

Kyat Myanmar51.48917/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / ALL

Lek Albania

Lek Albania3.218,1417/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / HNL

Lempira Honduras

Lempira Honduras753,1517/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / MDL

Leu Moldova

Leu Moldova553,6917/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / RON

Leu Romania

Leu Romania129,1117/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / BGN

Lev Bulgaria

Lev Bulgaria51,27817/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / SZL

Lilangeni Swaziland

Lilangeni Swaziland441,6317/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / TRY

Lira Thổ Nhĩ Kỳ

Lira Thổ Nhĩ Kỳ272,1917/06/21 9:19 PM UTC
Giá Bạc / LSL

Loti Lesotho

Loti Lesotho440,2217/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / BAM

Mác chuyển đổi - BAM

Mác chuyển đổi - BAM51,27617/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / AZN

Manat Azerbaijan

Manat Azerbaijan53,07017/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / TMT

Manat Turkmenistan

Manat Turkmenistan109,5717/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / NGN

Naira Nigeria

Naira Nigeria12.80217/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / CNY

Nhân dân tệ Trung Quốc

Nhân dân tệ Trung Quốc201,2417/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / PEN

Nuevo sol Peru

Nuevo sol Peru122,3817/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / MOP

Pataca Ma Cao

Pataca Ma Cao250,1717/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / ARS

Peso Argentina

Peso Argentina2.977,0617/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / CLP

Peso Chile

Peso Chile22.99717/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / COP

Peso Colombia

Peso Colombia114.92817/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / CUP

Peso Cuba

Peso Cuba749,2217/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / DOP

Peso Dominicana

Peso Dominicana1.782,3417/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / MXN

Peso Mexico

Peso Mexico637,7917/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / PHP

Peso Philippine

Peso Philippine1.510,3917/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / UYU

Peso Uruguay

Peso Uruguay1.363,8217/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / BWP

Pula Botswana

Pula Botswana338,9217/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / GTQ

Quetzal Guatemala

Quetzal Guatemala241,5117/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / ZAR

Rand Nam Phi

Rand Nam Phi440,2217/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / BRL

Real Brazil

Real Brazil156,3617/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / OMR

Rial Oman

Rial Oman12,02017/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / YER

Rial Yemen

Rial Yemen7.805,3817/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / KHR

Riel Campuchia

Riel Campuchia127.56717/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / MYR

Ringgit Malaysia

Ringgit Malaysia129,5017/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / QAR

Riyal Qatar

Riyal Qatar115,8117/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / SAR

Riyal Saudi

Riyal Saudi117,0717/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / BYN

Rúp Belarus

Rúp Belarus79,01317/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / INR

Rupee Ấn Độ

Rupee Ấn Độ2.315,8517/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / MUR

Rupee Mauritius

Rupee Mauritius1.275,1917/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / NPR

Rupee Nepal

Rupee Nepal3.713,3517/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / PKR

Rupee Pakistan

Rupee Pakistan4.911,4117/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / SCR

Rupee Seychelles

Rupee Seychelles534,0717/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / LKR

Rupee Sri Lanka

Rupee Sri Lanka6.181,8517/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / IDR

Rupiah Indonesia

Rupiah Indonesia449.04617/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / ILS

Shekel Israel mới

Shekel Israel mới102,1717/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / KES

Shilling Kenya

Shilling Kenya3.372,1417/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / SOS

Shilling Somalia

Shilling Somalia18.09817/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / TZS

Shilling Tanzania

Shilling Tanzania72.40117/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / UGX

Shilling Uganda

Shilling Uganda110.54917/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / UZS

Som Uzbekistan

Som Uzbekistan330.99017/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / BDT

Taka Bangladesh

Taka Bangladesh2.652,5117/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / TWD

Tân Đài tệ

Tân Đài tệ865,9917/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / KZT

Tenge Kazakhstan

Tenge Kazakhstan13.38717/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / KRW

Won Hàn Quốc

Won Hàn Quốc35.41317/06/21 9:20 PM UTC
Giá Bạc / PLN

Złoty Ba Lan

Złoty Ba Lan119,5117/06/21 9:20 PM UTC

17/06/21 9:20 PM UTC