Bullion Rates > Giá Bạc

Giá Bạc hiện tại

Đơn vị tiền tệ: 
    Cập nhật lần cuối  
Giá Bạc / USD

Đô la Mỹ

Đô la Mỹ 95,950 20/04/26 7:49 AM UTC
Giá Bạc / EUR

Euro

Euro 81,610 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / GBP

Bảng Anh

Bảng Anh 71,060 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / RUB

Rúp Nga

Rúp Nga 7.263,87 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / JPY

Yên Nhật

Yên Nhật 15.253 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / CAD

Đô la Canada

Đô la Canada 131,39 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / AUD

Đô la Úc

Đô la Úc 134,21 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / THB

Baht Thái

Baht Thái 3.078,69 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / PAB

Balboa Panama

Balboa Panama 95,950 20/04/26 7:49 AM UTC
Giá Bạc / EGP

Bảng Ai Cập

Bảng Ai Cập 4.965,55 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / LBP

Bảng Lebanon

Bảng Lebanon 8.620.957 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / ETB

Birr Ethiopia

Birr Ethiopia 14.941 20/04/26 7:49 AM UTC
Giá Bạc / VES

Bolivar Venezuela

Bolivar Venezuela 46.173 20/04/26 7:49 AM UTC
Giá Bạc / BOB

Boliviano Bolivia

Boliviano Bolivia 664,73 20/04/26 7:49 AM UTC
Giá Bạc / GHS

Cedi Ghana

Cedi Ghana 1.063,79 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / XOF

CFA franc Tây Phi

CFA franc Tây Phi 53.533 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / XAF

CFA franc Trung Phi

CFA franc Trung Phi 53.533 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / CRC

Colon Costa Rica

Colon Costa Rica 43.779 20/04/26 7:49 AM UTC
Giá Bạc / NIO

Cordoba Nicaragua

Cordoba Nicaragua 3.542,59 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / GMD

Dalasi Gambia

Dalasi Gambia 7.052,35 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / DZD

Dinar Algeria

Dinar Algeria 12.692 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / BHD

Dinar Bahrain

Dinar Bahrain 36,202 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / IQD

Dinar Iraq

Dinar Iraq 126.116 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / JOD

Dinar Jordan

Dinar Jordan 68,029 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / KWD

Dinar Kuwait

Dinar Kuwait 29,591 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / LYD

Dinar Libya

Dinar Libya 608,75 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / RSD

Dinar Serbi

Dinar Serbi 9.577,76 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / TND

Dinar Tunisia

Dinar Tunisia 279,40 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / AED

Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất 352,38 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / MAD

Dirham Maroc

Dirham Maroc 888,23 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / BSD

Đô la Bahamas

Đô la Bahamas 95,950 20/04/26 7:49 AM UTC
Giá Bạc / BBD

Đô la Barbados

Đô la Barbados 191,90 20/04/26 7:49 AM UTC
Giá Bạc / BZD

Đô la Belize

Đô la Belize 191,90 20/04/26 7:49 AM UTC
Giá Bạc / BMD

Đô la Bermuda

Đô la Bermuda 95,950 20/04/26 7:49 AM UTC
Giá Bạc / BND

Đô la Brunei

Đô la Brunei 122,52 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / XCD

Đô la Đông Caribbea

Đô la Đông Caribbea 259,07 20/04/26 7:49 AM UTC
Giá Bạc / FJD

Đô la Fiji

Đô la Fiji 213,51 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / HKD

Đô la Hồng Kông

Đô la Hồng Kông 751,54 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / JMD

Đô la Jamaica

Đô la Jamaica 15.221 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / NAD

Đô la Namibia

Đô la Namibia 1.577,91 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / NZD

Đô la New Zealand

Đô la New Zealand 163,55 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / KYD

Đô la Quần đảo Cayman

Đô la Quần đảo Cayman 79,959 20/04/26 7:49 AM UTC
Giá Bạc / SGD

Đô la Singapore

Đô la Singapore 122,03 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / TTD

Đô la Trinidad & Tobago

Đô la Trinidad & Tobago 653,89 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / MKD

Đồng Denar của Macedonia

Đồng Denar của Macedonia 5.027,69 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / VND

Đồng Việt Nam

Đồng Việt Nam 2.526.673 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / CVE

Escudo Cabo Verde

Escudo Cabo Verde 9.000,17 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / HUF

Forint Hungary

Forint Hungary 29.585 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / BIF

Franc Burundi

Franc Burundi 286.261 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / DJF

Franc Djibouti

Franc Djibouti 17.143 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / GNF

Franc Guinea

Franc Guinea 844.665 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / RWF

Franc Rwanda

Franc Rwanda 140.670 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / XPF

Franc Thái Bình Dương

Franc Thái Bình Dương 9.738,70 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / CHF

Franc Thụy Sĩ

Franc Thụy Sĩ 75,078 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / HTG

Gourde Haiti

Gourde Haiti 12.607 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / PYG

Guarani Paraguay

Guarani Paraguay 613.323 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / ANG

Guilder Antille Hà Lan

Guilder Antille Hà Lan 171,75 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / UAH

Hryvnia Ukraina

Hryvnia Ukraina 4.238,31 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / GEL

Kari Gruzia

Kari Gruzia 259,07 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / LAK

Kíp Lào

Kíp Lào 2.123.737 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / CZK

Koruna Séc

Koruna Séc 1.983,18 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / ISK

Krona Iceland

Krona Iceland 11.719 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / SEK

Krona Thụy Điển

Krona Thụy Điển 880,48 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / DKK

Krone Đan Mạch

Krone Đan Mạch 609,91 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / NOK

Krone Na Uy

Krone Na Uy 897,93 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / HRK

Kuna Croatia

Kuna Croatia 614,70 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / MWK

Kwacha Malawi

Kwacha Malawi 166.192 20/04/26 7:49 AM UTC
Giá Bạc / AOA

Kwanza Angola

Kwanza Angola 87.957 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / MMK

Kyat Myanmar

Kyat Myanmar 201.477 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / ALL

Lek Albania

Lek Albania 7.811,46 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / HNL

Lempira Honduras

Lempira Honduras 2.557,91 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / MDL

Leu Moldova

Leu Moldova 1.654,74 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / RON

Leu Romania

Leu Romania 416,07 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / BGN

Lev Bulgaria

Lev Bulgaria 159,56 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / SZL

Lilangeni Swaziland

Lilangeni Swaziland 1.577,47 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / TRY

Lira Thổ Nhĩ Kỳ

Lira Thổ Nhĩ Kỳ 4.306,10 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / LSL

Loti Lesotho

Loti Lesotho 1.577,74 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / BAM

Mác chuyển đổi - BAM

Mác chuyển đổi - BAM 159,64 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / AZN

Manat Azerbaijan

Manat Azerbaijan 163,12 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / TMT

Manat Turkmenistan

Manat Turkmenistan 336,31 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / NGN

Naira Nigeria

Naira Nigeria 129.228 20/04/26 7:49 AM UTC
Giá Bạc / CNY

Nhân dân tệ Trung Quốc

Nhân dân tệ Trung Quốc 654,36 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / PEN

Nuevo sol Peru

Nuevo sol Peru 331,21 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / MOP

Pataca Ma Cao

Pataca Ma Cao 776,56 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / ARS

Peso Argentina

Peso Argentina 130.950 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / CLP

Peso Chile

Peso Chile 84.916 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / COP

Peso Colombia

Peso Colombia 347.065 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / CUP

Peso Cuba

Peso Cuba 2.302,81 20/04/26 7:49 AM UTC
Giá Bạc / DOP

Peso Dominicana

Peso Dominicana 5.771,69 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / MXN

Peso Mexico

Peso Mexico 1.665,82 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / PHP

Peso Philippine

Peso Philippine 5.753,95 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / UYU

Peso Uruguay

Peso Uruguay 3.814,96 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / BWP

Pula Botswana

Pula Botswana 1.291,71 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / GTQ

Quetzal Guatemala

Quetzal Guatemala 736,24 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / ZAR

Rand Nam Phi

Rand Nam Phi 1.574,50 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / BRL

Real Brazil

Real Brazil 481,93 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / OMR

Rial Oman

Rial Oman 36,892 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / YER

Rial Yemen

Rial Yemen 22.894 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / KHR

Riel Campuchia

Riel Campuchia 385.108 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / MYR

Ringgit Malaysia

Ringgit Malaysia 379,39 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / QAR

Riyal Qatar

Riyal Qatar 350,98 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / SAR

Riyal Saudi

Riyal Saudi 359,91 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / BYN

Rúp Belarus

Rúp Belarus 272,04 20/04/26 7:49 AM UTC
Giá Bạc / INR

Rupee Ấn Độ

Rupee Ấn Độ 8.928,87 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / MUR

Rupee Mauritius

Rupee Mauritius 4.453,06 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / NPR

Rupee Nepal

Rupee Nepal 14.294 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / PKR

Rupee Pakistan

Rupee Pakistan 26.843 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / SCR

Rupee Seychelles

Rupee Seychelles 1.429,22 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / LKR

Rupee Sri Lanka

Rupee Sri Lanka 30.431 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / IDR

Rupiah Indonesia

Rupiah Indonesia 1.647.031 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / ILS

Shekel Israel mới

Shekel Israel mới 287,82 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / KES

Shilling Kenya

Shilling Kenya 12.382 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / SOS

Shilling Somalia

Shilling Somalia 55.023 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / TZS

Shilling Tanzania

Shilling Tanzania 250.471 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / UGX

Shilling Uganda

Shilling Uganda 356.531 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / UZS

Som Uzbekistan

Som Uzbekistan 1.168.278 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / BDT

Taka Bangladesh

Taka Bangladesh 11.793 20/04/26 7:49 AM UTC
Giá Bạc / TWD

Tân Đài tệ

Tân Đài tệ 3.025,17 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / KZT

Tenge Kazakhstan

Tenge Kazakhstan 45.141 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / KRW

Won Hàn Quốc

Won Hàn Quốc 141.478 20/04/26 7:50 AM UTC
Giá Bạc / PLN

Złoty Ba Lan

Złoty Ba Lan 345,49 20/04/26 7:50 AM UTC

20/04/26 7:50 AM UTC