Bullion Rates > Giá Bạc

Giá Bạc hiện tại

Đơn vị tiền tệ: 
    Cập nhật lần cuối  
Giá Bạc / USD

Đô la Mỹ

Đô la Mỹ 25,266 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / EUR

Euro

Euro 24,404 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / GBP

Bảng Anh

Bảng Anh 21,116 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / RUB

Rúp Nga

Rúp Nga 1.554,51 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / JPY

Yên Nhật

Yên Nhật 3.509,73 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / CAD

Đô la Canada

Đô la Canada 34,065 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / AUD

Đô la Úc

Đô la Úc 37,962 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / THB

Baht Thái

Baht Thái 904,63 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / PAB

Balboa Panama

Balboa Panama 25,266 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / EGP

Bảng Ai Cập

Bảng Ai Cập 620,84 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / LBP

Bảng Lebanon

Bảng Lebanon 38.443 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / ETB

Birr Ethiopia

Birr Ethiopia 1.339,12 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / VES

Bolivar Venezuela

Bolivar Venezuela 271,00 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / BOB

Boliviano Bolivia

Boliviano Bolivia 174,80 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / GHS

Cedi Ghana

Cedi Ghana 365,41 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / XOF

CFA franc Tây Phi

CFA franc Tây Phi 16.008 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / XAF

CFA franc Trung Phi

CFA franc Trung Phi 16.008 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / CRC

Colon Costa Rica

Colon Costa Rica 15.257 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / NIO

Cordoba Nicaragua

Cordoba Nicaragua 909,84 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / GMD

Dalasi Gambia

Dalasi Gambia 1.563,99 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / DZD

Dinar Algeria

Dinar Algeria 3.492,30 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / BHD

Dinar Bahrain

Dinar Bahrain 9,5252 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / IQD

Dinar Iraq

Dinar Iraq 36.876 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / JOD

Dinar Jordan

Dinar Jordan 17,914 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / KWD

Dinar Kuwait

Dinar Kuwait 7,7739 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / LYD

Dinar Libya

Dinar Libya 123,68 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / RSD

Dinar Serbi

Dinar Serbi 2.864,43 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / TND

Dinar Tunisia

Dinar Tunisia 81,774 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / AED

Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất 92,803 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / MAD

Dirham Maroc

Dirham Maroc 269,17 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / BSD

Đô la Bahamas

Đô la Bahamas 25,266 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / BBD

Đô la Barbados

Đô la Barbados 50,533 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / BZD

Đô la Belize

Đô la Belize 50,533 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / BMD

Đô la Bermuda

Đô la Bermuda 25,266 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / BND

Đô la Brunei

Đô la Brunei 34,731 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / XCD

Đô la Đông Caribbea

Đô la Đông Caribbea 68,219 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / FJD

Đô la Fiji

Đô la Fiji 56,338 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / HKD

Đô la Hồng Kông

Đô la Hồng Kông 197,49 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / JMD

Đô la Jamaica

Đô la Jamaica 3.896,82 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / NAD

Đô la Namibia

Đô la Namibia 432,81 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / NZD

Đô la New Zealand

Đô la New Zealand 40,942 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / KYD

Đô la Quần đảo Cayman

Đô la Quần đảo Cayman 21,055 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / SGD

Đô la Singapore

Đô la Singapore 34,848 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / TTD

Đô la Trinidad & Tobago

Đô la Trinidad & Tobago 171,61 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / MKD

Đồng Denar của Macedonia

Đồng Denar của Macedonia 1.485,15 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / VND

Đồng Việt Nam

Đồng Việt Nam 626.102 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / CVE

Escudo Cabo Verde

Escudo Cabo Verde 2.690,86 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / HUF

Forint Hungary

Forint Hungary 9.918,19 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / BIF

Franc Burundi

Franc Burundi 52.049 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / DJF

Franc Djibouti

Franc Djibouti 4.496,61 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / GNF

Franc Guinea

Franc Guinea 222.091 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / RWF

Franc Rwanda

Franc Rwanda 26.681 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / XPF

Franc Thái Bình Dương

Franc Thái Bình Dương 2.912,19 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / CHF

Franc Thụy Sĩ

Franc Thụy Sĩ 23,982 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / HTG

Gourde Haiti

Gourde Haiti 3.476,66 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / PYG

Guarani Paraguay

Guarani Paraguay 182.778 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / ANG

Guilder Antille Hà Lan

Guilder Antille Hà Lan 45,575 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / UAH

Hryvnia Ukraina

Hryvnia Ukraina 933,98 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / GEL

Kari Gruzia

Kari Gruzia 68,472 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / LAK

Kíp Lào

Kíp Lào 427.885 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / CZK

Koruna Séc

Koruna Séc 593,69 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / ISK

Krona Iceland

Krona Iceland 3.589,59 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / SEK

Krona Thụy Điển

Krona Thụy Điển 266,29 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / DKK

Krone Đan Mạch

Krone Đan Mạch 181,48 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / NOK

Krone Na Uy

Krone Na Uy 253,00 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / HRK

Kuna Croatia

Kuna Croatia 184,28 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / MWK

Kwacha Malawi

Kwacha Malawi 26.175 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / AOA

Kwanza Angola

Kwanza Angola 12.811 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / MMK

Kyat Myanmar

Kyat Myanmar 53.106 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / ALL

Lek Albania

Lek Albania 2.839,51 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / HNL

Lempira Honduras

Lempira Honduras 627,11 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / MDL

Leu Moldova

Leu Moldova 486,03 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / RON

Leu Romania

Leu Romania 119,77 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / BGN

Lev Bulgaria

Lev Bulgaria 47,698 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / SZL

Lilangeni Swaziland

Lilangeni Swaziland 432,80 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / TRY

Lira Thổ Nhĩ Kỳ

Lira Thổ Nhĩ Kỳ 470,64 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / LSL

Loti Lesotho

Loti Lesotho 432,71 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / BAM

Mác chuyển đổi - BAM

Mác chuyển đổi - BAM 47,224 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / AZN

Manat Azerbaijan

Manat Azerbaijan 42,953 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / TMT

Manat Turkmenistan

Manat Turkmenistan 88,685 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / NGN

Naira Nigeria

Naira Nigeria 11.215 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / CNY

Nhân dân tệ Trung Quốc

Nhân dân tệ Trung Quốc 182,13 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / PEN

Nuevo sol Peru

Nuevo sol Peru 97,086 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / MOP

Pataca Ma Cao

Pataca Ma Cao 203,57 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / ARS

Peso Argentina

Peso Argentina 4.209,66 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / CLP

Peso Chile

Peso Chile 23.078 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / COP

Peso Colombia

Peso Colombia 124.394 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / CUP

Peso Cuba

Peso Cuba 606,39 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / DOP

Peso Dominicana

Peso Dominicana 1.379,54 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / MXN

Peso Mexico

Peso Mexico 487,66 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / PHP

Peso Philippine

Peso Philippine 1.432,51 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / UYU

Peso Uruguay

Peso Uruguay 993,53 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / BWP

Pula Botswana

Pula Botswana 325,46 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / GTQ

Quetzal Guatemala

Quetzal Guatemala 197,88 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / ZAR

Rand Nam Phi

Rand Nam Phi 433,52 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / BRL

Real Brazil

Real Brazil 135,53 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / OMR

Rial Oman

Rial Oman 9,7280 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / YER

Rial Yemen

Rial Yemen 6.322,90 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / KHR

Riel Campuchia

Riel Campuchia 104.565 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / MYR

Ringgit Malaysia

Ringgit Malaysia 113,19 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / QAR

Riyal Qatar

Riyal Qatar 91,995 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / SAR

Riyal Saudi

Riyal Saudi 94,942 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / BYN

Rúp Belarus

Rúp Belarus 63,868 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / INR

Rupee Ấn Độ

Rupee Ấn Độ 2.063,78 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / MUR

Rupee Mauritius

Rupee Mauritius 1.111,64 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / NPR

Rupee Nepal

Rupee Nepal 3.302,83 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / PKR

Rupee Pakistan

Rupee Pakistan 5.662,18 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / SCR

Rupee Seychelles

Rupee Seychelles 333,25 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / LKR

Rupee Sri Lanka

Rupee Sri Lanka 9.318,79 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / IDR

Rupiah Indonesia

Rupiah Indonesia 397.929 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / ILS

Shekel Israel mới

Shekel Israel mới 86,739 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / KES

Shilling Kenya

Shilling Kenya 3.093,86 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / SOS

Shilling Somalia

Shilling Somalia 14.364 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / TZS

Shilling Tanzania

Shilling Tanzania 58.871 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / UGX

Shilling Uganda

Shilling Uganda 94.450 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / UZS

Som Uzbekistan

Som Uzbekistan 283.615 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / BDT

Taka Bangladesh

Taka Bangladesh 2.549,36 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / TWD

Tân Đài tệ

Tân Đài tệ 783,30 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / KZT

Tenge Kazakhstan

Tenge Kazakhstan 11.881 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / KRW

Won Hàn Quốc

Won Hàn Quốc 33.879 28/11/22 7:25 PM UTC
Giá Bạc / PLN

Złoty Ba Lan

Złoty Ba Lan 114,19 28/11/22 7:25 PM UTC

28/11/22 7:25 PM UTC