Bullion Rates > Biểu đồ giá Vàng 90 ngày qua tính theo Riel Campuchia (KHR)

Giá Vàng trong 90 ngày qua tính theo Riel Campuchia (KHR)

Ngày Giá cuối cùng Đơn vị Chênh lệch giá
22/09/22 8.309.249 Lượng -771.090,23 -8,61 %
221.580 Gram -20.562,41
6.891.908 Ounce -639.562,32
221.579.976 Kilo -20.562.406,20