Bullion Rates > Giá Vàng hiện nay theo Won Hàn Quốc (KRW)

Giá Vàng gần đây theo Won Hàn Quốc (KRW)

NgàyGiờNgày / GiờGiáĐơn vịChênh lệch giáGiá thấpGiá cao
09/04/21 UTC9:07 PM UTC09/04/21 9:07 PM UTC2.355.971Lượng-9.285,11-0,39 %2.341.8522.365.257
62.826Gram-247,6062.44963.074
1.954.104Ounce-7.701,311.942.3931.961.805
62.825.906Kilo-247.602,9262.449.37563.073.509