Bullion Rates > Giá Vàng hiện nay theo Won Hàn Quốc (KRW)

Giá Vàng gần đây theo Won Hàn Quốc (KRW)

NgàyGiờNgày / GiờGiáĐơn vịChênh lệch giáGiá thấpGiá cao
15/10/21 UTC7:40 PM UTC15/10/21 7:40 PM UTC2.521.720Lượng-38.064,68-1,49 %2.519.4852.562.469
67.246Gram-1.015,0667.18668.332
2.091.580Ounce-31.571,832.089.7262.125.378
67.245.860Kilo-1.015.058,0367.186.26268.332.497