Bullion Rates > Giá Vàng hiện nay theo Krone Na Uy (NOK)

Giá Vàng gần đây theo Krone Na Uy (NOK)

NgàyGiờNgày / GiờGiáĐơn vịChênh lệch giáGiá thấpGiá cao
15/10/21 UTC7:35 PM UTC15/10/21 7:35 PM UTC17.978Lượng-320,22-1,75 %17.91118.315
479,41Gram-8,54477,62488,41
14.911Ounce-265,6014.85615.191
479.407Kilo-8.539,25477.617488.411