Bullion Rates > Giá Vàng hiện nay theo Shekel Israel mới (ILS)

Giá Vàng gần đây theo Shekel Israel mới (ILS)

NgàyGiờNgày / GiờGiáĐơn vịChênh lệch giáGiá thấpGiá cao
09/04/21 UTC9:10 PM UTC09/04/21 9:10 PM UTC6.910,86Lượng-28,29-0,41 %6.871,236.943,21
184,29Gram-0,75183,23185,15
5.732,05Ounce-23,465.699,175.758,88
184.290Kilo-754,36183.233185.152