Bullion Rates > Giá Vàng hiện nay theo Yên Nhật (JPY)

Giá Vàng gần đây theo Yên Nhật (JPY)

NgàyGiờNgày / GiờGiáĐơn vịChênh lệch giáGiá thấpGiá cao
15/10/21 UTC9:00 PM UTC15/10/21 9:00 PM UTC243.486Lượng-2.666,17-1,08 %243.426246.727
6.492,97Gram-71,106.491,366.579,39
201.954Ounce-2.211,39201.904204.642
6.492.967Kilo-71.097,866.491.3596.579.389