Bullion Rates > Giá Vàng hiện nay theo Yên Nhật (JPY)

Giá Vàng gần đây theo Yên Nhật (JPY)

Ngày Giờ Ngày / Giờ Giá Đơn vị Chênh lệch giá Giá thấp Giá cao
20/04/26 UTC 7:50 AM UTC 20/04/26 7:50 AM UTC 918.866 Lượng -5.059,96 -0,55 % 910.591 925.704
24.503 Gram -134,93 24.282 24.685
762.131 Ounce -4.196,86 755.268 767.803
24.503.093 Kilo -134.932,17 24.282.439 24.685.433