Bullion Rates > Lịch sử giá Vàng năm ngoái tính theo Som Uzbekistan (UZS)

Biểu đồ giá Vàng trong 1 năm theo Som Uzbekistan (UZS)

Ngày Giá cuối cùng Đơn vị Chênh lệch giá
28/09/22 22.073.307 Lượng -189.196,67 -0,85 %
588.622 Gram -5.045,24
18.308.175 Ounce -156.924,65
588.621.508 Kilo -5.045.244,62