Bullion Rates > Lịch sử giá Vàng hai năm vừa qua tính theo Hryvnia Ukraina (UAH)

Biểu đồ giá Vàng trong 2 năm qua tính theo Hryvnia Ukraina (UAH)

Ngày Giá cuối cùng Đơn vị Chênh lệch giá
08/09/26 233.716 Lượng 109.396,98 88,00 %
6.232,43 Gram 2.917,25
193.850 Ounce 90.736,70
6.232.435 Kilo 2.917.252,67