Bullion Rates > Lịch sử giá Vàng hai năm vừa qua tính theo Hryvnia Ukraina (UAH)

Biểu đồ giá Vàng trong 2 năm qua tính theo Hryvnia Ukraina (UAH)

Ngày Giá cuối cùng Đơn vị Chênh lệch giá
28/09/22 73.677 Lượng 8.976,56 13,87 %
1.964,72 Gram 239,38
61.110 Ounce 7.445,40
1.964.725 Kilo 239.375,02