Bullion Rates > Lịch sử giá Vàng hai năm vừa qua tính theo Hryvnia Ukraina (UAH)

Biểu đồ giá Vàng trong 2 năm qua tính theo Hryvnia Ukraina (UAH)

NgàyGiá cuối cùngĐơn vịChênh lệch giá
06/12/2158.747Lượng16.881,2540,32 %
1.566,58Gram450,17
48.726Ounce14.001,75
1.566.577Kilo450.166,60