Bullion Rates > Giá Vàng hiện nay theo Hryvnia Ukraina (UAH)

Giá Vàng gần đây theo Hryvnia Ukraina (UAH)

Ngày Giờ Ngày / Giờ Giá Đơn vị Chênh lệch giá Giá thấp Giá cao
09/09/26 UTC 12:35 PM UTC 09/09/26 12:35 PM UTC 235.411 Lượng 1.694,30 0,72 % 233.062 236.333
6.277,62 Gram 45,18 6.215,00 6.302,22
195.256 Ounce 1.405,30 193.308 196.021
6.277.616 Kilo 45.181,43 6.214.999 6.302.223