Bullion Rates > Giá Vàng hiện nay theo Hryvnia Ukraina (UAH)

Giá Vàng gần đây theo Hryvnia Ukraina (UAH)

NgàyGiờNgày / GiờGiáĐơn vịChênh lệch giáGiá thấpGiá cao
30/07/21 UTC9:00 PM UTC30/07/21 9:00 PM UTC58.846Lượng-318,39-0,54 %58.80259.274
1.569,23Gram-8,491.568,041.580,64
48.809Ounce-264,0848.77249.163
1.569.234Kilo-8.490,341.568.0411.580.642