Bullion Rates > Giá Vàng hiện nay theo Hryvnia Ukraina (UAH)

Giá Vàng gần đây theo Hryvnia Ukraina (UAH)

Ngày Giờ Ngày / Giờ Giá Đơn vị Chênh lệch giá Giá thấp Giá cao
12/08/22 UTC 9:05 PM UTC 12/08/22 9:05 PM UTC 80.218 Lượng 533,49 0,67 % 79.466 80.235
2.139,13 Gram 14,23 2.119,09 2.139,60
66.535 Ounce 442,49 65.911 66.549
2.139.134 Kilo 14.226,38 2.119.088 2.139.597