Bullion Rates > Giá Vàng hiện nay theo Hryvnia Ukraina (UAH)

Giá Vàng gần đây theo Hryvnia Ukraina (UAH)

NgàyGiờNgày / GiờGiáĐơn vịChênh lệch giáGiá thấpGiá cao
09/04/21 UTC9:00 PM UTC09/04/21 9:00 PM UTC58.597Lượng-244,98-0,42 %58.38058.883
1.562,59Gram-6,531.556,801.570,21
48.602Ounce-203,2048.42248.839
1.562.595Kilo-6.532,901.556.7951.570.205