Bullion Rates > Giá Vàng hiện nay theo Hryvnia Ukraina (UAH)

Giá Vàng gần đây theo Hryvnia Ukraina (UAH)

NgàyGiờNgày / GiờGiáĐơn vịChênh lệch giáGiá thấpGiá cao
15/10/21 UTC8:00 PM UTC15/10/21 8:00 PM UTC56.284Lượng-906,21-1,58 %56.24857.226
1.500,90Gram-24,171.499,961.526,02
46.683Ounce-751,6346.65447.465
1.500.898Kilo-24.165,481.499.9551.526.023